Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fugitive dust
danh từ
(noun)
US
/ˈ
f
j
u
dʒ
ə
t
ɪ
v
ˈ
d
ʌ
s
t
/
Nghĩa chính
1
Các hạt bụi lơ lửng trong không khí được coi là ô nhiễm không khí
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Dust particles suspended in the air, regarded as air pollution.
AI
1
Các hạt bụi lơ lửng trong không khí được coi là ô nhiễm không khí
1
Các hạt bụi lơ lửng trong không khí được coi là ô nhiễm không khí
1
Các hạt bụi lơ lửng trong không khí được coi là ô nhiễm không khí