Dịch

fuddy-duddyism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thái độ và hành vi đặc trưng của người lười biếng; xu hướng bảo thủ quá mứcdanh từkhông đếm được (uncountable)Attitudes and behaviors characteristic of a fuddy-duddy; a tendency toward overly conservative persnicketiness.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • ' .

AI