fuddy-duddyism
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thái độ và hành vi đặc trưng của người lười biếng; xu hướng bảo thủ quá mứcdanh từkhông đếm được (uncountable)Attitudes and behaviors characteristic of a fuddy-duddy; a tendency toward overly conservative persnicketiness.
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- ' .