Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
fuckdoll
danh từ
(noun)
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Con búp bê tình yêu
danh từ
A love doll.
2
Người phụ nữ chỉ được coi là một đối tượng tình dục
danh từ
A woman who is seen only as a sex object.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fuckdoll
Dạng gốc
(base form)
fuckdoll
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
fuck
+
doll
Ví dụ
Cultural
critics
ask
'
Is
Madonna
a
glamorized
fuckdoll
or
the
queen
of
dramatic
critique
?
'
I
came
,
my
cries
muffled
by
the
gag
,
reduced
to
a
blind
,
dumb
fuckdoll
AI
1
Con búp bê tình yêu
2
Người phụ nữ chỉ được coi là một đối tượng tình dục
1
Con búp bê tình yêu
2
Người phụ nữ chỉ được coi là một đối tượng tình dục
1
Con búp bê tình yêu
2
Người phụ nữ chỉ được coi là một đối tượng tình dục