Dịch

fuck-knuckle

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thuật ngữ lạm dụngdanh từA term of abuse.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fuck-knuckleDạng gốc (base form)
  2. fuck-knucklesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • “ , . ...”
  • ,

AI