Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
fuck-knuckle
danh từ
(noun)
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Thuật ngữ lạm dụng
danh từ
A term of abuse.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fuck-knuckle
Dạng gốc
(base form)
fuck-knuckle
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
fuck
+
knuckle
Ví dụ
“
Cool
your
jets
,
fuck-knuckle
.
I've
been
getting
an
anus
beating
all
day
and
I'm
preparing
for
a
federal
raping
tomorrow
because
of
you
two
freaks
...”
That
little
fuck-knuckle
is
into
me
for
eighteen
dimes
,
plus
interest
AI
1
Thuật ngữ lạm dụng
1
Thuật ngữ lạm dụng
1
Thuật ngữ lạm dụng