Dịch

frustrage

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cảm giác thất vọng và tức giận mãnh liệtdanh từkhông đếm được (uncountable)An intense feeling of frustration and anger.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • . "" ! "" "" , let’s .

AI