Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fruit wine
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
f
ɹ
uː
t
ˈ
w
aɪ
n
/
US
/ˈ
f
ɹ
u
t
ˈ
w
aɪ
n
/
Nghĩa chính
1
Rượu trái cây
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
Wine whose main ingredient is a fruit other than grape.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fruit wine
Dạng gốc
(base form)
fruit wine
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Rượu trái cây
1
Rượu trái cây
1
Rượu trái cây