Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fructuously
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Có kết quả
trạng từ
fruitfully
Nguồn gốc
(etymology)
fructuous
+
-ly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
fructuoso
Có kết quả
fructífero
Có kết quả; thịnh vượng
AI
1
Có kết quả
1
Có kết quả
1
Có kết quả