Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
frozen pea
US
/ˈ
f
ɹ
oʊ
z
ə
n
ˈ
p
i
/
Nghĩa chính
1
Đậu Hà Lan đông lạnh
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
frozen peas
Đậu Hà Lan đông lạnh
AI
1
Đậu Hà Lan đông lạnh
1
Đậu Hà Lan đông lạnh
1
Đậu Hà Lan đông lạnh