Nghĩa chính
- Uế khí, mùi hôi nồng nặc; mùi ẩm mốcdanh từStuffiness; stifling warmth in a room.
- Sống ở nơi đầy uế khí, sống ở nơi hôi hám; thích uế khí, thích nơi hôi hámđộng từnội động từ (intransitive)To enjoy being in a warm, close, stuffy place.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Nguồn gốc (etymology)
Tạo ngược từ frowsty
Ví dụ
- , , .
- […] , .
- , / ;
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa