Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
frosty one
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
f
ɹ
ɒ
s
t
i
ˈ
w
ʌ
n
/
US
/ˈ
f
ɹɔ
s
t
i
ˈ
w
ʌ
n
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với cold one
danh từ
Synonym of cold one.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
frosty one
Dạng gốc
(base form)
frosty one
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
cold one
AI
1
Đồng nghĩa với cold one
1
Đồng nghĩa với cold one
1
Đồng nghĩa với cold one