Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
frosty moon
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
f
ɹ
ɒ
s
t
i
ˈ
m
uː
n
/
US
/ˈ
f
ɹɔ
s
t
i
ˈ
m
u
n
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với frost moon
danh từ
Synonym of frost moon.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
frosty moon
Dạng gốc
(base form)
frosty moon
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
frost moon
AI
1
Đồng nghĩa với frost moon
1
Đồng nghĩa với frost moon
1
Đồng nghĩa với frost moon