Dịch

frosty moon

danh từ (noun)
UK/ˈfɹɒsti ˈmuːn/US/ˈfɹɔsti ˈmun/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với frost moondanh từSynonym of frost moon.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. frosty moonDạng gốc (base form)
  2. frosty moonsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI