Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
frost heave
danh từ
(noun)
US
/ˈ
f
ɹɔ
s
t
ˈ
h
iː
v
/
Nghĩa chính
1
Sự nâng cao mặt đất do đất ẩm bị đóng băng
danh từ
A raising of the level of the ground due to the freezing of moist soil
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
frost heave
Dạng gốc
(base form)
frost heave
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Sự nâng cao mặt đất do đất ẩm bị đóng băng
1
Sự nâng cao mặt đất do đất ẩm bị đóng băng
1
Sự nâng cao mặt đất do đất ẩm bị đóng băng