Dịch

frosh week

danh từ (noun)
UK/ˈfɹɒʃ ˈwiːk/US/ˈfɹɔʃ ˈwik/

Nghĩa chính

  1. Tuần hoạt động dành riêng cho sinh viên mới tại một trường cao đẳng hoặc đại học, được tổ chức để chuẩn bị cho năm học đầu tiên của các emdanh từA week of activities dedicated to new students at a college or university, held to prepare them for their first academic year.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. frosh weekDạng gốc (base form)
  2. frosh weeksSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • University's , .

AI