Dịch

frontiersmanship

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Kỹ năng hoặc kỹ năng trở thành người đi đầu, thành công trong việc giải quyết biên giớidanh từkhông đếm được (uncountable)The craft or skill of being a frontiersman, of succeeding in settling a frontier.

Nguồn gốc (etymology)

AI