Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
frontier AI
danh từ
(noun)
UK
/
f
ɹ
ʌ
n
ˈ
t
ɪə
ˌ
eɪ
ˈ
aɪ
/
US
/
f
ɹ
ʌ
n
ˈ
t
ɪ
ɹ ˈ
aɪ
/
Nghĩa chính
1
Viết tắt của frontier artificial intelligence
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Initialism of frontier artificial intelligence.
AI
1
Viết tắt của frontier artificial intelligence
1
Viết tắt của frontier artificial intelligence
1
Viết tắt của frontier artificial intelligence