Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
frontal plane
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
f
ɹ
ʌ
n
.
t
l
̩ ˈ
p
l
eɪ
n
/
US
/ˈ
f
ɹ
ʌ
n
.
t
l
̩ ˈ
p
l
eɪ
n
/
Nghĩa chính
1
Mặt phẳng trán
danh từ
coronal plane
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
frontal plane
Dạng gốc
(base form)
frontal plane
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Mặt phẳng trán
1
Mặt phẳng trán
1
Mặt phẳng trán