Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
front to back
trạng từ
(adverb)
US
/ˈ
f
ɹ
ʌ
n
t
t
ə
ˈ
b
æ
k
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với from start to finish
trạng từ
Synonym of from start to finish.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
from start to finish
AI
1
Đồng nghĩa với from start to finish
1
Đồng nghĩa với from start to finish
1
Đồng nghĩa với from start to finish