Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
front squat
danh từ
(noun)
US
/ˈ
f
ɹ
ʌ
n
t
ˈ
s
k
w
ɑ
t
/
Nghĩa chính
1
Gánh tạ đùi trước
danh từ
A form of squat exercise where the barbell is held in front of the body across the clavicles and deltoids.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
front squat
Dạng gốc
(base form)
front squat
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Gánh tạ đùi trước
1
Gánh tạ đùi trước
1
Gánh tạ đùi trước