Dịch

front bottom

danh từ (noun)
US/ˈfɹʌnt ˈbɑ.təm/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. (Anh, từ lóng, uyển ngữ) Cơ quan sinh dục ngoài của nữ; âm hộdanh từThe female genitalia; the vulva.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. front bottomDạng gốc (base form)
  2. front bottomsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • […] , . . — , […]
  • . . .

AI