Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
from that time on
trạng từ
(adverb)
UK
/
f
ɹ
ə
m
ð
ə
t
ˈ
t
aɪ
m
ɒ
n
/
US
/
f
ɹ
ə
m
ð
ə
t
ˈ
t
aɪ
m
ɑ
n
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với from this moment on
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
Synonym of from this moment on (specifically referring to an event in the recent past)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
from this moment on
Ví dụ
From
that
time
on
,
she
always
waited
on
him
.
From
that
time
on
,
they
came
to
love
each
other
.
AI
1
Đồng nghĩa với from this moment on
1
Đồng nghĩa với from this moment on
1
Đồng nghĩa với from this moment on