Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
frolicker
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người vui đùa; một người vui chơi
danh từ
One who frolics; a reveler.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
frolicker
Dạng gốc
(base form)
frolicker
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
frolic
+
-er
AI
1
Người vui đùa
1
Người vui đùa
1
Người vui đùa