Dịch

frogginess

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái hoặc tình trạng của ếchdanh từkhông đếm được (uncountable)The state or condition of being froggy.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , : , ?
  • , , , ; , , — .

AI