Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
frog's britches
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với turtle socks
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
Synonym of turtle socks.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
turtle socks
AI
1
Đồng nghĩa với turtle socks
1
Đồng nghĩa với turtle socks
1
Đồng nghĩa với turtle socks