Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fritterware
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Phần mềm có các tính năng không cần thiết khuyến khích lãng phí thời gian và thử nghiệm
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Software with unnecessary features that encourage timewasting and experimentation.
Nguồn gốc
(etymology)
fritter
+
-ware
AI
1
Phần mềm có các tính năng không cần thiết khuyến khích lãng phí thời gian và thử nghiệm
1
Phần mềm có các tính năng không cần thiết khuyến khích lãng phí thời gian và thử nghiệm
1
Phần mềm có các tính năng không cần thiết khuyến khích lãng phí thời gian và thử nghiệm