Dịch

fritterware

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phần mềm có các tính năng không cần thiết khuyến khích lãng phí thời gian và thử nghiệmdanh từkhông đếm được (uncountable)Software with unnecessary features that encourage timewasting and experimentation.

Nguồn gốc (etymology)

AI