Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fritterer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Một người nào đó rán
danh từ
Someone who fritters.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fritterer
Dạng gốc
(base form)
fritterer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
fritter
+
-er
AI
1
Một người nào đó rán
1
Một người nào đó rán
1
Một người nào đó rán