Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
frindle
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
f
ɹ
ɪ
n
.
d
ə
l
/
Nghĩa chính
1
(hiếm, hài hước) Bút bi
danh từ
A pen.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
frindle
Dạng gốc
(base form)
frindle
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
Andrew Clements đặt ra
AI
1
(hiếm, hài hước) Bút bi
1
(hiếm, hài hước) Bút bi
1
(hiếm, hài hước) Bút bi