Dịch

frigidness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tình trạng lạnh giá; sự lạnh lùngdanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being frigid; frigidity; coldness.

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI