Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
frightened rabbit
danh từ
(noun)
US
/ˈ
f
ɹ
aɪ
t
ə
n
d
ˈɹ
æ
b
ə
t
/
Nghĩa chính
1
Người rất nhút nhát
danh từ
A very timid person.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
frightened rabbit
Dạng gốc
(base form)
frightened rabbit
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Are
you
a
man
or
a
frightened
rabbit
?
AI
1
Người rất nhút nhát
1
Người rất nhút nhát
1
Người rất nhút nhát