Dịch

friend or foe

UK/ˈfɹɛnd ə ˈfəʊ/US/ˈfɹɛnd ɚ ˈfoʊ/

Nghĩa chính

  1. Bạn hay thù

Cụm từ (phrase)

identification friend or foedanh từTrong máy bay dân sự: bộ phát đáp phản hồi bằng cách gửi mã nhận dạng chính nó

AI