Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
friend or foe
UK
/ˈ
f
ɹɛ
n
d
ə
ˈ
f
əʊ
/
US
/ˈ
f
ɹɛ
n
d
ɚ ˈ
f
oʊ
/
Nghĩa chính
1
Bạn hay thù
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
identification friend or foe
danh từ
danh từ
Trong máy bay dân sự: bộ phát đáp phản hồi bằng cách gửi mã nhận dạng chính nó
AI
1
Bạn hay thù
1
Bạn hay thù
1
Bạn hay thù