frictionite
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Các loại đá được tạo ra do ma sát (ví dụ như trong một cơn bão mạnh)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any rock created by friction (for example during a sturzstrom).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- frictioniteDạng gốc (base form)
- frictionitesSố nhiều (plural)