Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
friction burn
danh từ
(noun)
US
/ˈ
f
ɹ
ɪ
k
ʃ
ə
n
ˈ
b
ɝ
n
/
Nghĩa chính
1
Chấn thương da do ma sát
danh từ
A skin injury caused by friction.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
friction burn
Dạng gốc
(base form)
friction burn
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Chấn thương da do ma sát
1
Chấn thương da do ma sát
1
Chấn thương da do ma sát