Dịch

Fresno

danh từ riêng (proper noun)
US/ˈfɹɛznoʊ/

Nghĩa chính

  1. Thành phố, quận lỵ của Quận Fresno, ở miền trung California, Hoa Kỳdanh từ riêngA city, the county seat of Fresno County, in central California, United States.
  2. Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Thị trấn White Eyes, Quận Coshocton, Ohio, Hoa Kỳdanh từ riêngA census-designated place in White Eyes Township, Coshocton County, Ohio, United States.
  3. Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Fort Bend, Texas, Hoa Kỳdanh từ riêngA census-designated place in Fort Bend County, Texas, United States.
  4. Thị trấn và đô thị ở tỉnh Tolima, Colombiadanh từ riêngA town and municipality in Tolima department, Colombia.

Cụm từ (phrase)

Fresno Countydanh từ riêngMột trong 58 quận ở California, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Fresno

Ví dụ

  • 8-month-old , haven’t .
  • .
  • . , , .

AI