Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
freshly opened
US
/ˈ
f
ɹɛ
ʃ
l
i
ˈ
oʊ
p
ə
n
d
/
Nghĩa chính
1
Vừa mới mở
Xuất hiện ở từ khác
opened
kết hợp
vừa mở
AI
1
Vừa mới mở
1
Vừa mới mở
1
Vừa mới mở