Dịch

freshener

B2danh từ (noun)
US/ˈfɹɛ.ʃə.nər/nguồn

Nghĩa chính

  1. Vật làm tươi, chất làm mớidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Something that freshens
  2. Nước xịt thơm, chất khử mùidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)air freshener

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. freshenerDạng gốc (base form)
  2. freshenersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

air freshenerdanh từCác dạng thiết bị có chứa chất trung hòa hoặc che giấu mùi khó chịu

Họ từ (word family)

cùng gốc freshener

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Tôi đã xịt nước thơm xung quanh phòng tắm.
  • .Chúng ta cần mua một ít chất khử mùi cho căn phòng này.
  • .Mary đã cảm thấy bị xúc phạm khi Tom mua cho cô ấy một ít xịt thơm miệng.

AI