Nghĩa chính
- Vật làm tươi, chất làm mớidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Something that freshens
- Nước xịt thơm, chất khử mùidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)air freshener
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- freshenerDạng gốc (base form)
- freshenersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| air freshenerdanh từ | danh từ | Các dạng thiết bị có chứa chất trung hòa hoặc che giấu mùi khó chịu |
Họ từ (word family)
cùng gốc freshenerVí dụ
- .Tôi đã xịt nước thơm xung quanh phòng tắm.
- .Chúng ta cần mua một ít chất khử mùi cho căn phòng này.
- .Mary đã cảm thấy bị xúc phạm khi Tom mua cho cô ấy một ít xịt thơm miệng.