Dịch

fresh pursuit

danh từ (noun)
US/ˈfɹɛʃ pɝˈsut/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với hot pursuitdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of hot pursuit.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fresh pursuitDạng gốc (base form)
  2. fresh pursuitsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , / : () […]

AI