Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với hot pursuitdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of hot pursuit.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fresh pursuitDạng gốc (base form)
- fresh pursuitsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , / : () […]