Dịch

fresh as a daisy

tính từ (adjective)
US/ˈfɹɛʃ əz ə ˈdeɪzi/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Tươi như hoatính từVery fresh; well-rested.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

as fresh as a daisycụm từTươi như hoa

Ví dụ

  • , .
  • , .
  • , , .

AI