Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
frescoer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người vẽ bích họa
danh từ
A fresco painter.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
frescoer
Dạng gốc
(base form)
frescoer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
fresco
+
-er
AI
1
Người vẽ bích họa
1
Người vẽ bích họa
1
Người vẽ bích họa