Dịch

frequent visitor

UK/fɹɪˈkwɛnt ˈvɪzɪtə/US/ˈfɹikwənt ˈvɪzɪtɚ/

Nghĩa chính

  1. Khách thường xuyên ghé thăm

Cụm từ (phrase)

frequent visitorsKhách thường xuyên

AI