Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
frequency channel
danh từ
(noun)
US
/ˈ
f
ɹ
i
k
w
ə
n
s
i
ˈ
tʃ
æ
n
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Kênh tần số
danh từ
The band used by one customer, among the given total frequency spectrum.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
frequency channel
Dạng gốc
(base form)
frequency channel
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
频道
pín dào
Kênh tần số, dải tần
AI
1
Kênh tần số
1
Kênh tần số
1
Kênh tần số