Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
freeze on
cụm từ
(phrase)
US
/ˈ
f
ɹ
i
z
ɑ
n
/
Nghĩa chính
1
(Từ lóng) Nắm chặt lấy, giữ chặt lấy
cụm từ
Cụm động từ
(phrasal verb)
freeze on
to
Đồng nghĩa với freeze to
Cụm từ khác
(phrase)
freeze onto
Dính vào một bề mặt do bị đóng băng
AI
1
(Từ lóng) Nắm chặt lấy
1
(Từ lóng) Nắm chặt lấy
1
(Từ lóng) Nắm chặt lấy