free-diving
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Các môn thể thao dưới nước trong đó thợ lặn cố gắng ở dưới nước mà không có thiết bị thở càng lâu càng tốtdanh từkhông đếm được (uncountable)Any of various aquatic disciplines in which divers attempt to stay underwater without a breathing apparatus for as long as possible.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha