Dịch

free-diving

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các môn thể thao dưới nước trong đó thợ lặn cố gắng ở dưới nước mà không có thiết bị thở càng lâu càng tốtdanh từkhông đếm được (uncountable)Any of various aquatic disciplines in which divers attempt to stay underwater without a breathing apparatus for as long as possible.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI