Nghĩa chính
- Mặt thoángdanh từThe surface of a fluid that is subject to zero parallel shear stress (e.g. the interface between two homogeneous fluids).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- free surfaceDạng gốc (base form)
- free surfacesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| free surface effectdanh từ | danh từ | Xu hướng của chất lỏng và các cốt liệu giống chất lỏng chuyển động để đáp ứng với những thay đổi về trạng thái của hầm hàng, boong hoặc két chất lỏng của tàu trước các chuyển động do người vận hành gây ra (hoặc các trạng thái biển do sóng và gió tác động lên tàu) |