Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
free runner
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
f
ɹ
iː
ˈɹ
ʌ
n
ə
/
US
/ˈ
f
ɹ
i
ˈɹ
ʌ
n
ɚ/
Nghĩa chính
1
Người tham gia chạy tự do
danh từ
A person who participates in free running.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
free runner
Dạng gốc
(base form)
free runner
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
traceuse
traceur
AI
1
Người tham gia chạy tự do
1
Người tham gia chạy tự do
1
Người tham gia chạy tự do