Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Chế độ trò chơi trong đó người chơi có thể khám phá môi trường trò chơi theo ý muốn, thay vì đi theo một mạch truyện cố địnhdanh từA game mode where players can explore the game environment at will, rather than following a fixed story line.
- Quyền di chuyển không hạn chế trong một địa điểm cụ thểdanh từThe right to move without restrictions throughout a specific locale.
- Loại gói dịch vụ không dây không có sự khác biệt về chi phí giữa việc sử dụng mạng trong và ngoài mạngdanh từA type of wireless service plan where there is no cost difference between on and off network usage.
- Chơi ở chế độ chuyển vùng miễn phíđộng từTo play in free roam mode.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- free roamNguyên thể (infinitive)
- free roamsSố nhiều (plural)
- free roamedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- free roamingPhân từ I (present participle)
2 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Di chuyển hoặc khám phá theo ý muốn trong một khu vực nhất định
- To move about or explore at will within a specified area.
Ví dụ
- , , “” “ ” .
- , .
- ' ', WWI-era .