Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
free movement
danh từ
(noun)
US
/ˈ
f
ɹ
i
ˈ
m
u
v
m
ə
n
t
/
Nghĩa chính
1
Tự do di chuyển, di chuyển tự do
danh từ
the ability to move without restriction
Ví dụ
EU
citizens
enjoy
free
movement
across
member
states
.
Công dân EU được tự do di chuyển giữa các quốc gia thành viên.
AI
1
Tự do di chuyển
1
Tự do di chuyển
1
Tự do di chuyển