Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
free climber
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
f
ɹ
iː
ˈ
k
l
aɪ
m
ə
/
US
/ˈ
f
ɹ
i
ˈ
k
l
aɪ
m
ɚ/
Nghĩa chính
1
Người tham gia leo núi tự do
danh từ
One who engages in free climbing.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
free climber
Dạng gốc
(base form)
free climber
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người tham gia leo núi tự do
1
Người tham gia leo núi tự do
1
Người tham gia leo núi tự do