Dịch

free cheek

danh từ (noun)
US/ˈfɹi ˈtʃik/

Nghĩa chính

  1. Bộ phận của mũi ngựa có thiết kế vòng lỏng, trong đó các vòng gắn vào ống ngậm không cố định mà có thể di chuyển tự do và trượt qua các đầu ống ngậmdanh từA part of a horse bit with a loose ring design, where the rings attached to the mouthpiece are not fixed but can move freely and slide through the ends of the mouthpiece.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. free cheekDạng gốc (base form)
  2. free cheeksSố nhiều (plural)

AI