Nghĩa chính
- Vận động viên chuyên nghiệp được tự do thi đấu hoặc ký hợp đồng thi đấu cho bất kỳ đội nàodanh từA professional athlete who is free to play for or sign a contract to play for any team.
- Người hành động tự do hoặc không bị ràng buộc bởi quyền lực cao hơndanh từA person who acts freely, or without constraint to a higher power.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- free agentDạng gốc (base form)
- free agentsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , : “ , .”
- , , , , ; .
- Hideki , Yomiuri , .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)