Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
free access
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
f
ɹ
iː
ˈ
æ
k
s
ɛ
s
/
US
/ˈ
f
ɹ
i
ˈ
æ
k
ˌ
s
ɛ
s
/
Nghĩa chính
1
Truy cập miễn phí, quyền truy cập tự do
danh từ
unrestricted entry
Ví dụ
Students
have
free
access
to
the
library
resources
.
Sinh viên có quyền truy cập miễn phí vào tài nguyên thư viện.
AI
1
Truy cập miễn phí
1
Truy cập miễn phí
1
Truy cập miễn phí