Dịch

frecency

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các phương pháp phỏng đoán kết hợp tần suất và lần truy cập gần đây thành một thước đo duy nhất, thường được sử dụng để dự đoán số lần truy cập lại trang trong trình duyệt webdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any heuristic that combines the frequency and recency into a single measure, typically used to predict page revisits in a web browser.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. frecencyDạng gốc (base form)
  2. frecenciesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , [] ^([]) [] . , .
  • , "" user's ^([]) .

AI